TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gardiennage

danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.djɛ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

gardiennage nghĩa là việc canh giữ.

Nghĩa của gardiennage

Danh từ · giống đực

  1. Việc canh giữ.
  2. Việc canh giữ ở cảng.

Dạng từ của gardiennage

Đi với mạo từ: un gardiennage · le gardiennage

Số nhiềugardiennages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caretaking; security (as a commercial venture); baby sitting

Câu hỏi thường gặp

gardiennage nghĩa là gì?

gardiennage (danh từ) nghĩa là việc canh giữ.

gardiennage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gardiennage (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.djɛ.naʒ/.

gardiennage là giống đực hay giống cái?

gardiennage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.