gardiennage
danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.djɛ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
gardiennage nghĩa là việc canh giữ.
Nghĩa của gardiennage
Danh từ · giống đực
- Việc canh giữ.
- Việc canh giữ ở cảng.
Dạng từ của gardiennage
Đi với mạo từ: un gardiennage · le gardiennage
| Số nhiều | gardiennages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caretaking; security (as a commercial venture); baby sitting
Câu hỏi thường gặp
gardiennage nghĩa là gì?
gardiennage (danh từ) nghĩa là việc canh giữ.
gardiennage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gardiennage (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.djɛ.naʒ/.
gardiennage là giống đực hay giống cái?
gardiennage là danh từ giống đực (dùng với un, le).