TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gardon

danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

gardon nghĩa là suối nước, cá gacđon.

Nghĩa của gardon

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Suối nước.
  2. Động vật học Cá gacđon (họ cá chép).
    • frais comme un gardonkhỏe khoắn, sung sức

Dạng từ của gardon

Đi với mạo từ: un gardon · le gardon

Số nhiềugardons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roach (freshwater fish)

Câu hỏi thường gặp

gardon nghĩa là gì?

gardon (danh từ) nghĩa là suối nước, cá gacđon.

gardon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gardon (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.dɔ̃/.

gardon là giống đực hay giống cái?

gardon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.