gardénia
danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.de.nja/ giọng máy của trình duyệt
gardénia nghĩa là cây dành dành.
Nghĩa của gardénia
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây dành dành.
Dạng từ của gardénia
Đi với mạo từ: un gardénia · le gardénia
| Số nhiều | gardénias |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gardenia
Câu hỏi thường gặp
gardénia nghĩa là gì?
gardénia (danh từ) nghĩa là cây dành dành.
gardénia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gardénia (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.de.nja/.
gardénia là giống đực hay giống cái?
gardénia là danh từ giống đực (dùng với un, le).