TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gare

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

gare nghĩa là nhà ga, bãi đỗ, coi chừng, liệu hồn.

Nghĩa của gare

Danh từ · giống cái

  1. Nhà ga.
    • Gare terminusga cuối
    • Gare aériennega hàng không
    • Gare des marchandisesga hàng hoá
    • Gare à bestiauxga vận chuyển gia súc
    • Gare à voyageursga vận chuyển hành khách
    • Gare de départga ra đi
  2. Bãi đỗ (của tàu thuyền trên sông).

Thán từ

  1. Coi chừng!; liệu hồn!
    • Gare devant!coi chừng phía trước
    • Gare à vous si vous recommencez!nếu còn thế thì liệu hồn!

Dạng từ của gare

Đi với mạo từ: une gare · la gare

Số nhiềugares

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gare

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với gare

  • sans crier gare — không báo trước

Câu ví dụ với gare

  • En quittant la gare, j'ai vu un homme. Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.Tatoeba #3372
  • Pouvez-vous m'indiquer le chemin jusqu'à la gare ? Ông có thể chỉ cho tôi lối đi tới ga?Tatoeba #9789
  • Amy va à la gare à pied tous les matins. Tất cả các buổi sáng, Amy đi bộ tới nhà ga.Tatoeba #10776
  • Pardonnez-moi, quel est le chemin le plus court vers la gare ? Tôi xin lỗi, lối nào là lối ngắn nhất để đi tới ga?Tatoeba #453695
  • Je l'ai rencontré à la gare. Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1633339
  • Nous nous sommes hâtés vers la gare. Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2066308
  • Nous nous sommes hâtées vers la gare. Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2066310
  • Je viens d'arriver à la gare. Tôi vừa đến ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3468854

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ railway station
  • Thán từ beware

Câu hỏi thường gặp

gare nghĩa là gì?

gare (danh từ, thán từ) nghĩa là nhà ga, bãi đỗ, coi chừng, liệu hồn.

gare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gare (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ/.

gare là giống đực hay giống cái?

gare là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.