TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

garenne

danh từ giống cái (f)
/ɡa.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt

garenne nghĩa là bãi thỏ hoang, khu thỏ hoang.

Nghĩa của garenne

Danh từ · giống cái

  1. Bãi thỏ hoang, khu thỏ hoang.
  2. Khúc sông cấm đánh cá.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Khu cấm săn bắn.
  4. Thỏ hoang.

Dạng từ của garenne

Đi với mạo từ: une garenne · la garenne

Số nhiềugarennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ game-park; rabbit warren
  • Danh từ wild rabbit

Câu hỏi thường gặp

garenne nghĩa là gì?

garenne (danh từ) nghĩa là bãi thỏ hoang, khu thỏ hoang.

garenne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garenne (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʁɛn/.

garenne là giống đực hay giống cái?

garenne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.