garenne
danh từ giống cái (f)
/ɡa.ʁɛn/ giọng máy của trình duyệt
garenne nghĩa là bãi thỏ hoang, khu thỏ hoang.
Nghĩa của garenne
Danh từ · giống cái
- Bãi thỏ hoang, khu thỏ hoang.
- Khúc sông cấm đánh cá.
- Từ cũ; nghĩa cũ Khu cấm săn bắn.
- Thỏ hoang.
Dạng từ của garenne
Đi với mạo từ: une garenne · la garenne
| Số nhiều | garennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ game-park; rabbit warren
- Danh từ wild rabbit
Câu hỏi thường gặp
garenne nghĩa là gì?
garenne (danh từ) nghĩa là bãi thỏ hoang, khu thỏ hoang.
garenne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garenne (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ʁɛn/.
garenne là giống đực hay giống cái?
garenne là danh từ giống cái (dùng với une, la).