gardien
gardien nghĩa là người giữ, người canh giữ, người chăn, thần bản mệnh.
Nghĩa của gardien
Danh từ · cả hai giống
- Người giữ, người canh giữ.
- Gardien de prisonngười canh giữ nhà lao, giám thị trại giam
- Gardien de but(thể dục thể thao) thủ thành, thủ môn
- Người chăn.
- Gardien de bestiauxngười chăn súc vật
- Nghĩa bóng Người gìn giữ.
- Gardien des traditionsngười gìn giữ truyền thống
Tính từ
- Thần bản mệnh.
Dạng từ của gardien
| Số nhiều | gardiens |
| Giống cái | gardienne /ɡaʁ.djɛn/ |
| Giống cái số nhiều | gardiennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gardien
Đồng nghĩa
Họ từ của gardien
Cụm từ, thành ngữ với gardien
- gardiens de la paix — cảnh sát (ở Pari)
- gardien de but — Thủ môn.
Câu ví dụ với gardien
- Le ballon est allé dans un sens et le gardien de but dans l'autre. Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3318882
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guard (someone who keeps guard of something); guardian, warden (protector); guardian (someone who looks after something else); guardian
Câu hỏi thường gặp
gardien nghĩa là gì?
gardien (danh từ, tính từ) nghĩa là người giữ, người canh giữ, người chăn, thần bản mệnh.
gardien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gardien (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.djɛ̃/.
gardien là giống đực hay giống cái?
gardien là danh từ cả hai giống.