gardian
danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.djɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
gardian nghĩa là người chăn bò, người chăn ngựa.
Nghĩa của gardian
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương Người chăn bò, người chăn ngựa.
Dạng từ của gardian
Đi với mạo từ: un gardian · le gardian
| Số nhiều | gardians |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ An Occitan cowboy in the Camargue region
Câu hỏi thường gặp
gardian nghĩa là gì?
gardian (danh từ) nghĩa là người chăn bò, người chăn ngựa.
gardian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gardian (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.djɑ̃/.
gardian là giống đực hay giống cái?
gardian là danh từ giống đực (dùng với un, le).