TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baby-sitter

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/be.bi.si.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

baby-sitter nghĩa là người trông trẻ.

Nghĩa của baby-sitter

Danh từ · cả hai giống

  1. Người trông trẻ.

Dạng từ của baby-sitter

Số nhiềubaby-sitters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baby-sitter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a babysitter

Câu hỏi thường gặp

baby-sitter nghĩa là gì?

baby-sitter (danh từ) nghĩa là người trông trẻ.

baby-sitter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baby-sitter (giọng Pháp chuẩn): /be.bi.si.tœʁ/.

baby-sitter là giống đực hay giống cái?

baby-sitter là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.