TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

babylonien

/ba.bi.lɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

babylonien nghĩa là Thuộc Ba-bi-lon.

Nghĩa của babylonien

Tính từ

  1. Thuộc Ba-bi-lon.

Dạng từ của babylonien

Số nhiềuBabyloniens
Giống cáiBabylonienne /ba.bi.lɔ.njɛn/
Giống cái số nhiềubabyloniennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với babylonien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Babylonian
  • Danh từ Babylonian (native or inhabitant of the ancient empire of Babylonia) (usually male)

Câu hỏi thường gặp

babylonien nghĩa là gì?

babylonien (tính từ) nghĩa là Thuộc Ba-bi-lon.

babylonien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của babylonien (giọng Pháp chuẩn): /ba.bi.lɔ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.