TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bac

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bak/ giọng máy của trình duyệt

bac nghĩa là phà, đò ngang, thùng to, chậu to.

Nghĩa của bac

Danh từ · giống đực

  1. Phà, đò ngang.
  2. Thùng to, chậu to, bể.
  3. Thân mật Như baccalauréat.
    • Préparer son bacchuẩn bị thi tú tài
  4. Thân mật Như baccarat.

Dạng từ của bac

Đi với mạo từ: un bac · le bac

Số nhiềubacs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bac

Đồng nghĩa

Họ từ của bac

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferry; vat; tray (at the airport)
  • Danh từ high school exit exam in France; A level, matura; bachelor's degree

Câu hỏi thường gặp

bac nghĩa là gì?

bac (danh từ) nghĩa là phà, đò ngang, thùng to, chậu to.

bac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bac (giọng Pháp chuẩn): /bak/.

bac là giống đực hay giống cái?

bac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.