TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baccalauréat

danh từ giống đực (m)
/ba.ka.lɔ.ʁe.a/ giọng máy của trình duyệt

baccalauréat nghĩa là học vị tú tài, kỳ thi tú tài.

Nghĩa của baccalauréat

Danh từ · giống đực

  1. Học vị tú tài.
  2. Kỳ thi tú tài.
    • baccalauréat en droit(từ cũ, nghĩa cũ) học vị cử nhân luật hai phần

Dạng từ của baccalauréat

Đi với mạo từ: un baccalauréat · le baccalauréat

Số nhiềubaccalauréats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baccalauréat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baccalaureat (≈ A-level, high school diploma); bachelor's degree

Câu hỏi thường gặp

baccalauréat nghĩa là gì?

baccalauréat (danh từ) nghĩa là học vị tú tài, kỳ thi tú tài.

baccalauréat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baccalauréat (giọng Pháp chuẩn): /ba.ka.lɔ.ʁe.a/.

baccalauréat là giống đực hay giống cái?

baccalauréat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.