baccalauréat
baccalauréat nghĩa là học vị tú tài, kỳ thi tú tài.
Nghĩa của baccalauréat
Danh từ · giống đực
- Học vị tú tài.
- Kỳ thi tú tài.
- baccalauréat en droit(từ cũ, nghĩa cũ) học vị cử nhân luật hai phần
Dạng từ của baccalauréat
Đi với mạo từ: un baccalauréat · le baccalauréat
| Số nhiều | baccalauréats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baccalauréat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baccalaureat (≈ A-level, high school diploma); bachelor's degree
Câu hỏi thường gặp
baccalauréat nghĩa là gì?
baccalauréat (danh từ) nghĩa là học vị tú tài, kỳ thi tú tài.
baccalauréat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baccalauréat (giọng Pháp chuẩn): /ba.ka.lɔ.ʁe.a/.
baccalauréat là giống đực hay giống cái?
baccalauréat là danh từ giống đực (dùng với un, le).