baccara
danh từ giống đực (m)
/ba.ka.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
baccara nghĩa là bài bacara.
Nghĩa của baccara
Danh từ · giống đực
- Đánh bài (đánh cờ) bài bacara.
Dạng từ của baccara
Đi với mạo từ: un baccara · le baccara
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baccarat (card game)
Câu hỏi thường gặp
baccara nghĩa là gì?
baccara (danh từ) nghĩa là bài bacara.
baccara phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baccara (giọng Pháp chuẩn): /ba.ka.ʁa/.
baccara là giống đực hay giống cái?
baccara là danh từ giống đực (dùng với un, le).