TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

babouin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.bwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

babouin nghĩa là khỉ đầu chó, đứa trẻ tinh nghịch.

Nghĩa của babouin

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Khỉ đầu chó.
  2. Thân mật Đứa trẻ tinh nghịch.

Dạng từ của babouin

Đi với mạo từ: un babouin · le babouin

Số nhiềubabouins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với babouin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baboon

Câu hỏi thường gặp

babouin nghĩa là gì?

babouin (danh từ) nghĩa là khỉ đầu chó, đứa trẻ tinh nghịch.

babouin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của babouin (giọng Pháp chuẩn): /ba.bwɛ̃/.

babouin là giống đực hay giống cái?

babouin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.