babouin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.bwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
babouin nghĩa là khỉ đầu chó, đứa trẻ tinh nghịch.
Nghĩa của babouin
Danh từ · giống đực
- Động vật học Khỉ đầu chó.
- Thân mật Đứa trẻ tinh nghịch.
Dạng từ của babouin
Đi với mạo từ: un babouin · le babouin
| Số nhiều | babouins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với babouin
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baboon
Câu hỏi thường gặp
babouin nghĩa là gì?
babouin (danh từ) nghĩa là khỉ đầu chó, đứa trẻ tinh nghịch.
babouin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của babouin (giọng Pháp chuẩn): /ba.bwɛ̃/.
babouin là giống đực hay giống cái?
babouin là danh từ giống đực (dùng với un, le).