buteur
danh từ giống đực (m)
/by.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
buteur nghĩa là người làm bàn.
Nghĩa của buteur
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Người làm bàn (thắng).
Dạng từ của buteur
Đi với mạo từ: un buteur · le buteur
| Số nhiều | buteurs |
| Giống cái | buteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scorer, goalscorer
Câu hỏi thường gặp
buteur nghĩa là gì?
buteur (danh từ) nghĩa là người làm bàn.
buteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buteur (giọng Pháp chuẩn): /by.tœʁ/.
buteur là giống đực hay giống cái?
buteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).