TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buteur

danh từ giống đực (m)
/by.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

buteur nghĩa là người làm bàn.

Nghĩa của buteur

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Người làm bàn (thắng).

Dạng từ của buteur

Đi với mạo từ: un buteur · le buteur

Số nhiềubuteurs
Giống cáibuteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scorer, goalscorer

Câu hỏi thường gặp

buteur nghĩa là gì?

buteur (danh từ) nghĩa là người làm bàn.

buteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buteur (giọng Pháp chuẩn): /by.tœʁ/.

buteur là giống đực hay giống cái?

buteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.