TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

butin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/by.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

butin nghĩa là chiến lợi phẩm.

Nghĩa của butin

Danh từ · giống đực

  1. Chiến lợi phẩm.
  2. Của cướp được; của ăn cắp được.
  3. Tài liệu thu thập được; hiện vật thu thập được (khi đi nghiên cứu thiên nhiên, khi khai quât...).

Dạng từ của butin

Đi với mạo từ: un butin · le butin

Số nhiềubutins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loot, booty (the proceeds of theft, robbery etc., swag, contraband); what is obtained or amassed by laborious collection; what is collected by insects such as bees or ants; a load of pollen, nectar, etc.; furniture

Câu hỏi thường gặp

butin nghĩa là gì?

butin (danh từ) nghĩa là chiến lợi phẩm.

butin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butin (giọng Pháp chuẩn): /by.tɛ̃/.

butin là giống đực hay giống cái?

butin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.