TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

butadiène

danh từ giống đực (m)
/by.ta.djɛn/ giọng máy của trình duyệt

butadiène nghĩa là Butadien.

Nghĩa của butadiène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Butadien.

Dạng từ của butadiène

Đi với mạo từ: un butadiène · le butadiène

Số nhiềubutadiènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ butadiene

Câu hỏi thường gặp

butadiène nghĩa là gì?

butadiène (danh từ) nghĩa là Butadien.

butadiène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của butadiène (giọng Pháp chuẩn): /by.ta.djɛn/.

butadiène là giống đực hay giống cái?

butadiène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.