butadiène
danh từ giống đực (m)
/by.ta.djɛn/ giọng máy của trình duyệt
butadiène nghĩa là Butadien.
Nghĩa của butadiène
Danh từ · giống đực
- Hóa học Butadien.
Dạng từ của butadiène
Đi với mạo từ: un butadiène · le butadiène
| Số nhiều | butadiènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butadiene
Câu hỏi thường gặp
butadiène nghĩa là gì?
butadiène (danh từ) nghĩa là Butadien.
butadiène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của butadiène (giọng Pháp chuẩn): /by.ta.djɛn/.
butadiène là giống đực hay giống cái?
butadiène là danh từ giống đực (dùng với un, le).