TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

busqué

/bys.ke/ giọng máy của trình duyệt

busqué nghĩa là khum, lồi.

Nghĩa của busqué

Tính từ

  1. Khum, lồi.

Dạng từ của busqué

Số nhiềubusqués
Giống cáibusquée
Giống cái số nhiềubusquées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hooked (of a nose)

Câu hỏi thường gặp

busqué nghĩa là gì?

busqué (tính từ) nghĩa là khum, lồi.

busqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của busqué (giọng Pháp chuẩn): /bys.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.