businessman
businessman nghĩa là nhà kinh doanh, nhà doanh nghiệp.
Nghĩa của businessman
Danh từ · giống đực
- Số nhiều businessmen Nhà kinh doanh, nhà doanh nghiệp.
Dạng từ của businessman
Đi với mạo từ: un businessman · le businessman
| Số nhiều | businessmen |
| Giống cái | businesswoman |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ businessman
Câu hỏi thường gặp
businessman nghĩa là gì?
businessman (danh từ) nghĩa là nhà kinh doanh, nhà doanh nghiệp.
businessman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của businessman (giọng Pháp chuẩn): /biz.nɛs.man/.
businessman là giống đực hay giống cái?
businessman là danh từ giống đực (dùng với un, le).