TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

businessman

danh từ giống đực (m)
/biz.nɛs.man/ giọng máy của trình duyệt

businessman nghĩa là nhà kinh doanh, nhà doanh nghiệp.

Nghĩa của businessman

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều businessmen Nhà kinh doanh, nhà doanh nghiệp.

Dạng từ của businessman

Đi với mạo từ: un businessman · le businessman

Số nhiềubusinessmen
Giống cáibusinesswoman
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ businessman

Câu hỏi thường gặp

businessman nghĩa là gì?

businessman (danh từ) nghĩa là nhà kinh doanh, nhà doanh nghiệp.

businessman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của businessman (giọng Pháp chuẩn): /biz.nɛs.man/.

businessman là giống đực hay giống cái?

businessman là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.