TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

business

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/biz.nɛs/ giọng máy của trình duyệt

business nghĩa là việc kinh doanh, chuyện làm ăn.

Nghĩa của business

Danh từ · giống đực

  1. Việc kinh doanh, chuyện làm ăn. (biên soạn)
  2. Thân mật Việc rối rắm phức tạp.
  3. Thân mật Cái, vật.
    • Passez-moi ce business-làđưa cho tôi cái kia
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Công việc.

Dạng từ của business

Đi với mạo từ: un business · le business

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ business, firm, company; business, affairs

Câu hỏi thường gặp

business nghĩa là gì?

business (danh từ) nghĩa là việc kinh doanh, chuyện làm ăn.

business phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của business (giọng Pháp chuẩn): /biz.nɛs/.

business là giống đực hay giống cái?

business là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.