TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buse

danh từ giống cái (f)
/byz/ giọng máy của trình duyệt

buse nghĩa là diều mốc.

Nghĩa của buse

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Diều mốc.
  2. Thân mật Người ngu dốt.
  3. Ống.
    • Buse d'aérage(ngành mỏ) ống thông gió

Dạng từ của buse

Đi với mạo từ: une buse · la buse

Số nhiềubuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hawk or buzzard (genus Buteo); idiot, fool; fail (fail of an exam, in school)
  • Danh từ nozzle; pipe, conduit

Câu hỏi thường gặp

buse nghĩa là gì?

buse (danh từ) nghĩa là diều mốc.

buse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buse (giọng Pháp chuẩn): /byz/.

buse là giống đực hay giống cái?

buse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.