busc
danh từ giống đực (m)
/bysk/ giọng máy của trình duyệt
busc nghĩa là gọng căng, khuỷu.
Nghĩa của busc
Danh từ · giống đực
- Gọng căng (coocxê).
- Khuỷu (súng).
- Ngưỡng (cửa cống).
Dạng từ của busc
Đi với mạo từ: un busc · le busc
| Số nhiều | buscs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ busk (of corset)
Câu hỏi thường gặp
busc nghĩa là gì?
busc (danh từ) nghĩa là gọng căng, khuỷu.
busc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của busc (giọng Pháp chuẩn): /bysk/.
busc là giống đực hay giống cái?
busc là danh từ giống đực (dùng với un, le).