TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

busard

danh từ giống đực (m)
/by.zaʁ/ giọng máy của trình duyệt

busard nghĩa là diều mướp.

Nghĩa của busard

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Diều mướp.

Dạng từ của busard

Đi với mạo từ: un busard · le busard

Số nhiềubusards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harrier

Câu hỏi thường gặp

busard nghĩa là gì?

busard (danh từ) nghĩa là diều mướp.

busard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của busard (giọng Pháp chuẩn): /by.zaʁ/.

busard là giống đực hay giống cái?

busard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.