TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bus

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bys/ giọng máy của trình duyệt

bus nghĩa là Xem autobus.

Nghĩa của bus

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật xem autobus — Xe buýt.

Dạng từ của bus

Đi với mạo từ: un bus · le bus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bus

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với bus

  • J'ai attendu l'arrivée du bus. Tôi đã chờ xe buýt đến.Tatoeba #6957
  • Habituellement, je vais à l'école en bus. Tôi thường hay tới trường bằng xe bus.Tatoeba #6930
  • Mon fils est toujours malade quand il prend le bus. Con trai tôi luôn luôn bị say xe khi nó đi xe buýt.Tatoeba #350258
  • Mon père se rend d'habitude en bus au bureau. Bố tôi thường đến văn phòng bằng xe buýt.Tatoeba #457317
  • En bus comme en train, on doit payer le voyage. Đi xe buýt hay đi tầu hỏa, vẫn phải trả tiền.Tatoeba #504160
  • D'où partent les bus d'aéroport ? Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #338339
  • Où se trouve l'arrêt de bus ? Bến xe buýt ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1120007
  • Est-ce que le bus s'arrête ici ? Xe buýt có dừng ở đây không vậy ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3799768

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bus

Câu hỏi thường gặp

bus nghĩa là gì?

bus (danh từ) nghĩa là Xem autobus.

bus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bus (giọng Pháp chuẩn): /bys/.

bus là giống đực hay giống cái?

bus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.