TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autobus

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/o.tɔ.bys/ giọng máy của trình duyệt

autobus nghĩa là xe buýt.

Nghĩa của autobus

Danh từ · giống đực

  1. Xe buýt.
    • Prendre l'autobusđi xe buýt
    • Arrêt d'autobustrạm xe buýt
    • Autobus à deux étagesxe buýt hai tầng

Dạng từ của autobus

Đi với mạo từ: un autobus · l'autobus

Câu ví dụ với autobus

  • J'ai laissé ton parapluie dans l'autobus. Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt.Tatoeba #3313473

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bus, coach (vehicle)

Câu hỏi thường gặp

autobus nghĩa là gì?

autobus (danh từ) nghĩa là xe buýt.

autobus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autobus (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.bys/.

autobus là giống đực hay giống cái?

autobus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.