TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autocar

danh từ giống đực (m)
/o.tɔ.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

autocar nghĩa là xe ca.

Nghĩa của autocar

Danh từ · giống đực

  1. Xe ca.

Dạng từ của autocar

Đi với mạo từ: un autocar · l'autocar

Số nhiềuautocars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với autocar

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với autocar

  • Est-il venu en autocar ou par le train ? Anh ấy đến bằng xe ca hay tầu hỏa?Tatoeba #546764

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ motorcoach, bus, coach (vehicle)

Câu hỏi thường gặp

autocar nghĩa là gì?

autocar (danh từ) nghĩa là xe ca.

autocar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autocar (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.kaʁ/.

autocar là giống đực hay giống cái?

autocar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.