TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autocensure

danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.sɑ̃.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

autocensure nghĩa là sự tự kiểm duyệt.

Nghĩa của autocensure

Danh từ · giống cái

  1. Sự tự kiểm duyệt.

Dạng từ của autocensure

Đi với mạo từ: une autocensure · l'autocensure

Số nhiềuautocensures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-censorship

Câu hỏi thường gặp

autocensure nghĩa là gì?

autocensure (danh từ) nghĩa là sự tự kiểm duyệt.

autocensure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autocensure (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.sɑ̃.syʁ/.

autocensure là giống đực hay giống cái?

autocensure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.