autocensure
danh từ giống cái (f)
/o.tɔ.sɑ̃.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
autocensure nghĩa là sự tự kiểm duyệt.
Nghĩa của autocensure
Danh từ · giống cái
- Sự tự kiểm duyệt.
Dạng từ của autocensure
Đi với mạo từ: une autocensure · l'autocensure
| Số nhiều | autocensures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-censorship
Câu hỏi thường gặp
autocensure nghĩa là gì?
autocensure (danh từ) nghĩa là sự tự kiểm duyệt.
autocensure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autocensure (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔ.sɑ̃.syʁ/.
autocensure là giống đực hay giống cái?
autocensure là danh từ giống cái (dùng với une, la).