autochenille
danh từ giống cái (f)
/o.tɔʃ.nij/ giọng máy của trình duyệt
autochenille nghĩa là ô tô xích.
Nghĩa của autochenille
Danh từ · giống cái
- Ô tô xích.
Dạng từ của autochenille
Đi với mạo từ: une autochenille · l'autochenille
| Số nhiều | autochenilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tracked vehicle
Câu hỏi thường gặp
autochenille nghĩa là gì?
autochenille (danh từ) nghĩa là ô tô xích.
autochenille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của autochenille (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔʃ.nij/.
autochenille là giống đực hay giống cái?
autochenille là danh từ giống cái (dùng với une, la).