car
car nghĩa là vì.
Nghĩa của car
Liên từ
- Vì. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Tu ne peux pas boire l'eau de mer car elle est trop salée.Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.
- Je suis resté à l'intérieur car il pleuvait.Tôi ở trong nhà vì trời mưa.
Câu ví dụ với car
- Dépêchez-vous ou vous allez manquer le car. Các bạn hãy khẩn trương để khỏi lỡ chuyến xe buýt.Tatoeba #575135
- Tu ne peux pas boire l'eau de mer car elle est trop salée. Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.Tatoeba #334671
- Je suis resté à l'intérieur car il pleuvait. Tôi ở trong nhà vì trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14053
- Je ne voulais pas que tu manques ton car. Tôi không muốn bạn lỡ chuyến xe bus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2017857
- Je ne voulais pas que vous manquiez votre car. Tôi không muốn bạn lỡ chuyến xe bus. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2017860
- Le car s'arrêta mais personne n'en sortit. Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2091649
- J'étais absent de l'école car j'avais un rhume. Tôi vắng học vì tôi bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5375126
- Votre phrase n'a pas été ajoutée car elle existe déjà. Câu của bạn không được thêm vào vì (các) câu sau đã tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10054701
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ as, since, because, for
- Danh từ a single-decked long-distance, or privately hired, bus, a coach
Câu hỏi thường gặp
car nghĩa là gì?
car (liên từ) nghĩa là vì.
car phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của car (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ/.