TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

car-ferry

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.fɛ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

car-ferry nghĩa là tàu chở ôtô.

Nghĩa của car-ferry

Danh từ · giống đực

  1. Tàu (chuyên dùng) chở ôtô.

Dạng từ của car-ferry

Đi với mạo từ: un car-ferry · le car-ferry

Số nhiềucar-ferries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ car ferry

Câu hỏi thường gặp

car-ferry nghĩa là gì?

car-ferry (danh từ) nghĩa là tàu chở ôtô.

car-ferry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của car-ferry (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.fɛ.ʁi/.

car-ferry là giống đực hay giống cái?

car-ferry là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.