TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carabe

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁab/ giọng máy của trình duyệt

carabe nghĩa là bọ kỳ.

Nghĩa của carabe

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bọ kỳ.

Dạng từ của carabe

Đi với mạo từ: un carabe · le carabe

Số nhiềucarabes

Câu hỏi thường gặp

carabe nghĩa là gì?

carabe (danh từ) nghĩa là bọ kỳ.

carabe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carabe (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁab/.

carabe là giống đực hay giống cái?

carabe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.