carabin
danh từ giống đực (m)
/ka.ʁa.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
carabin nghĩa là kỵ binh, sinh viên y khoa.
Nghĩa của carabin
Danh từ · giống đực
- Sử học Kỵ binh.
- Thân mật Sinh viên y khoa.
Dạng từ của carabin
Đi với mạo từ: un carabin · le carabin
| Số nhiều | carabins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carabineer; medical student
Câu hỏi thường gặp
carabin nghĩa là gì?
carabin (danh từ) nghĩa là kỵ binh, sinh viên y khoa.
carabin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carabin (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.bɛ̃/.
carabin là giống đực hay giống cái?
carabin là danh từ giống đực (dùng với un, le).