TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carabin

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁa.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

carabin nghĩa là kỵ binh, sinh viên y khoa.

Nghĩa của carabin

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Kỵ binh.
  2. Thân mật Sinh viên y khoa.

Dạng từ của carabin

Đi với mạo từ: un carabin · le carabin

Số nhiềucarabins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carabineer; medical student

Câu hỏi thường gặp

carabin nghĩa là gì?

carabin (danh từ) nghĩa là kỵ binh, sinh viên y khoa.

carabin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carabin (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.bɛ̃/.

carabin là giống đực hay giống cái?

carabin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.