TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carabine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁa.bin/ giọng máy của trình duyệt

carabine nghĩa là súng cacbin.

Nghĩa của carabine

Danh từ · giống cái

  1. Súng cacbin.

Dạng từ của carabine

Đi với mạo từ: une carabine · la carabine

Số nhiềucarabines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rifle; mistress of a cavalry soldier

Câu hỏi thường gặp

carabine nghĩa là gì?

carabine (danh từ) nghĩa là súng cacbin.

carabine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carabine (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.bin/.

carabine là giống đực hay giống cái?

carabine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.