TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carabinier

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁa.bi.nje/ giọng máy của trình duyệt

carabinier nghĩa là lính sen đầm, nhân viên nhà đoan.

Nghĩa của carabinier

Danh từ · giống đực

  1. Lính sen đầm (ở ý).
  2. Nhân viên nhà đoan (ở Tây Ban Nha).
  3. Sử học Lính mang súng cacbin.
    • Arriver comme les carabiniersđến chậm

Dạng từ của carabinier

Đi với mạo từ: un carabinier · le carabinier

Số nhiềucarabiniers
Giống cáicarabinière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carabineer

Câu hỏi thường gặp

carabinier nghĩa là gì?

carabinier (danh từ) nghĩa là lính sen đầm, nhân viên nhà đoan.

carabinier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carabinier (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.bi.nje/.

carabinier là giống đực hay giống cái?

carabinier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.