carabiné
/ka.ʁa.bi.ne/ giọng máy của trình duyệt
carabiné nghĩa là mạnh, dữ dội.
Nghĩa của carabiné
Tính từ
- Thân mật Mạnh, dữ dội.
- Un orage carabinécơn dông dữ dội
Dạng từ của carabiné
| Số nhiều | carabinés |
| Giống cái | carabinée |
| Giống cái số nhiều | carabinées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carabiné
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ raging, ferocious, violent, excessive
Câu hỏi thường gặp
carabiné nghĩa là gì?
carabiné (tính từ) nghĩa là mạnh, dữ dội.
carabiné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carabiné (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.bi.ne/.