TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carabiné

/ka.ʁa.bi.ne/ giọng máy của trình duyệt

carabiné nghĩa là mạnh, dữ dội.

Nghĩa của carabiné

Tính từ

  1. Thân mật Mạnh, dữ dội.
    • Un orage carabinécơn dông dữ dội

Dạng từ của carabiné

Số nhiềucarabinés
Giống cáicarabinée
Giống cái số nhiềucarabinées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carabiné

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ raging, ferocious, violent, excessive

Câu hỏi thường gặp

carabiné nghĩa là gì?

carabiné (tính từ) nghĩa là mạnh, dữ dội.

carabiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carabiné (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.bi.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.