caracal
danh từ giống đực (m)
/ka.ʁa.kal/ giọng máy của trình duyệt
caracal nghĩa là linh miêu tai đen.
Nghĩa của caracal
Danh từ · giống đực
- Số nhiều caracals (động vật học) linh miêu tai đen.
Dạng từ của caracal
Đi với mạo từ: un caracal · le caracal
| Số nhiều | caracals |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caracal
Câu hỏi thường gặp
caracal nghĩa là gì?
caracal (danh từ) nghĩa là linh miêu tai đen.
caracal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caracal (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.kal/.
caracal là giống đực hay giống cái?
caracal là danh từ giống đực (dùng với un, le).