caraco
danh từ giống đực (m)
/ka.ʁa.ko/ giọng máy của trình duyệt
caraco nghĩa là áo cánh.
Nghĩa của caraco
Danh từ · giống đực
- Áo cánh (của phụ nữ nông thôn).
Dạng từ của caraco
Đi với mạo từ: un caraco · le caraco
| Số nhiều | caracos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loose blouse; undershirt, camisole
Câu hỏi thường gặp
caraco nghĩa là gì?
caraco (danh từ) nghĩa là áo cánh.
caraco phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caraco (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.ko/.
caraco là giống đực hay giống cái?
caraco là danh từ giống đực (dùng với un, le).