TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

buron

danh từ giống đực (m)
/by.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

buron nghĩa là lán làm cho mát.

Nghĩa của buron

Danh từ · giống đực

  1. Lán làm cho mát.

Dạng từ của buron

Đi với mạo từ: un buron · le buron

Số nhiềuburons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a traditional Auvergne shepherd's hut with a thatched roof

Câu hỏi thường gặp

buron nghĩa là gì?

buron (danh từ) nghĩa là lán làm cho mát.

buron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của buron (giọng Pháp chuẩn): /by.ʁɔ̃/.

buron là giống đực hay giống cái?

buron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.