buron
danh từ giống đực (m)
/by.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
buron nghĩa là lán làm cho mát.
Nghĩa của buron
Danh từ · giống đực
- Lán làm cho mát.
Dạng từ của buron
Đi với mạo từ: un buron · le buron
| Số nhiều | burons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a traditional Auvergne shepherd's hut with a thatched roof
Câu hỏi thường gặp
buron nghĩa là gì?
buron (danh từ) nghĩa là lán làm cho mát.
buron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của buron (giọng Pháp chuẩn): /by.ʁɔ̃/.
buron là giống đực hay giống cái?
buron là danh từ giống đực (dùng với un, le).