TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pis

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pi/ giọng máy của trình duyệt

pis nghĩa là xấu hơn, tệ hơn, vú, cái xấu nhất.

Nghĩa của pis

Phó từ

  1. Xấu hơn, tệ hơn.
    • Il y a pis que celacòn tệ hơn thế

Danh từ · giống đực

  1. Vú (bò, dê).
  2. Văn học Cái xấu nhất, cái tệ nhất.
    • au pis allergiá có xấu nhất
    • mettre au pistính đến việc xấu nhất

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Xấu hơn, tệ hơn.
    • C'est bien pisthế lại tệ hơn nữa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pis

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với pis

  • de mal en pis — ngày càng xấu hơn
  • dire pis que pendre de quelqu'un — xem pendre
  • qui pis est — tệ hại hơn nữa là
    • Femme laide et, qui pis est, méchantengười phụ nữ xấu và, tệ hại hơn nữa là lại ác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ udder
  • Liên từ and, besides

Câu hỏi thường gặp

pis nghĩa là gì?

pis (phó từ, danh từ, tính từ) nghĩa là xấu hơn, tệ hơn, vú, cái xấu nhất.

pis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pis (giọng Pháp chuẩn): /pi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.