pis
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pi/ giọng máy của trình duyệt
pis nghĩa là xấu hơn, tệ hơn, vú, cái xấu nhất.
Nghĩa của pis
Phó từ
- Xấu hơn, tệ hơn.
- Il y a pis que celacòn tệ hơn thế
Danh từ · giống đực
- Vú (bò, dê).
- Văn học Cái xấu nhất, cái tệ nhất.
- au pis allergiá có xấu nhất
- mettre au pistính đến việc xấu nhất
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Xấu hơn, tệ hơn.
- C'est bien pisthế lại tệ hơn nữa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pis
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với pis
- de mal en pis — ngày càng xấu hơn
- dire pis que pendre de quelqu'un — xem pendre
- qui pis est — tệ hại hơn nữa là
- Femme laide et, qui pis est, méchantengười phụ nữ xấu và, tệ hại hơn nữa là lại ác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ udder
- Liên từ and, besides
Câu hỏi thường gặp
pis nghĩa là gì?
pis (phó từ, danh từ, tính từ) nghĩa là xấu hơn, tệ hơn, vú, cái xấu nhất.
pis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pis (giọng Pháp chuẩn): /pi/.