pis-aller
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /pi.z‿a.le/
pis-aller nghĩa là điều bất đắc dĩ, điều cực chẳng đã.
Nghĩa của pis-aller
Danh từ · giống đực
- Điều bất đắc dĩ, điều cực chẳng đã.
Dạng từ của pis-aller
Đi với mạo từ: un pis-aller · le pis-aller
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ make-do, a less than optimal solution, workaround, stopgap; plan B; last resort; worst case scenario
Câu hỏi thường gặp
pis-aller nghĩa là gì?
pis-aller (danh từ) nghĩa là điều bất đắc dĩ, điều cực chẳng đã.
pis-aller phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pis-aller (giọng Pháp chuẩn): /pi.a.le/.
pis-aller là giống đực hay giống cái?
pis-aller là danh từ giống đực (dùng với un, le).