TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pis-aller

danh từ giống đực (m)
/pi.a.le/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /pi.z‿a.le/

pis-aller nghĩa là điều bất đắc dĩ, điều cực chẳng đã.

Nghĩa của pis-aller

Danh từ · giống đực

  1. Điều bất đắc dĩ, điều cực chẳng đã.

Dạng từ của pis-aller

Đi với mạo từ: un pis-aller · le pis-aller

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ make-do, a less than optimal solution, workaround, stopgap; plan B; last resort; worst case scenario

Câu hỏi thường gặp

pis-aller nghĩa là gì?

pis-aller (danh từ) nghĩa là điều bất đắc dĩ, điều cực chẳng đã.

pis-aller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pis-aller (giọng Pháp chuẩn): /pi.a.le/.

pis-aller là giống đực hay giống cái?

pis-aller là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.