TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pisan

/pi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pisan nghĩa là Thuộc Pi-da (thành phố ý).

Nghĩa của pisan

Tính từ

  1. Thuộc Pi-da (thành phố ý).

Dạng từ của pisan

Số nhiềuPisans
Giống cáiPisane
Giống cái số nhiềupisanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Pisan (of, from or relating to the city or province of Pisa, Tuscany, Italy)
  • Danh từ Pisan (native or inhabitant of the city of Pisa or surrounding province, Tuscany, Italy) (usually male)

Câu hỏi thường gặp

pisan nghĩa là gì?

pisan (tính từ) nghĩa là Thuộc Pi-da (thành phố ý).

pisan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pisan (giọng Pháp chuẩn): /pi.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.