baquet
danh từ giống đực (m)
/ba.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
baquet nghĩa là chậu gỗ, trò chơi chọc thùng.
Nghĩa của baquet
Danh từ · giống đực
- Chậu gỗ.
- Trò chơi chọc thùng.
Dạng từ của baquet
Đi với mạo từ: un baquet · le baquet
| Số nhiều | baquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tub; pot; washtub, washbasin; pail (of water); paintpot
Câu hỏi thường gặp
baquet nghĩa là gì?
baquet (danh từ) nghĩa là chậu gỗ, trò chơi chọc thùng.
baquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baquet (giọng Pháp chuẩn): /ba.kɛ/.
baquet là giống đực hay giống cái?
baquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).