TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baquet

danh từ giống đực (m)
/ba.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

baquet nghĩa là chậu gỗ, trò chơi chọc thùng.

Nghĩa của baquet

Danh từ · giống đực

  1. Chậu gỗ.
  2. Trò chơi chọc thùng.

Dạng từ của baquet

Đi với mạo từ: un baquet · le baquet

Số nhiềubaquets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tub; pot; washtub, washbasin; pail (of water); paintpot

Câu hỏi thường gặp

baquet nghĩa là gì?

baquet (danh từ) nghĩa là chậu gỗ, trò chơi chọc thùng.

baquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baquet (giọng Pháp chuẩn): /ba.kɛ/.

baquet là giống đực hay giống cái?

baquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.