baptême
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.tɛm/ giọng máy của trình duyệt
baptême nghĩa là lễ rửa tội, lễ khai trương.
Nghĩa của baptême
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Lễ rửa tội.
- Lễ khai trương.
- Baptême d'une clochelễ khai chuông
- Baptême d'un navirelễ hạ thủy tàu
Dạng từ của baptême
Đi với mạo từ: un baptême · le baptême
| Số nhiều | baptêmes |
Họ từ của baptême
Cụm từ, thành ngữ với baptême
- baptême de l'air — sự đi máy bay lần đầu
- baptême du feu — sự ra trận lần đầu
- nom de baptême — tên thánh (của người theo công giáo)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baptism; christening; hazing
- Thán từ a mild curse word
Câu hỏi thường gặp
baptême nghĩa là gì?
baptême (danh từ) nghĩa là lễ rửa tội, lễ khai trương.
baptême phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baptême (giọng Pháp chuẩn): /ba.tɛm/.
baptême là giống đực hay giống cái?
baptême là danh từ giống đực (dùng với un, le).