TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baptismal

/ba.tis.mal/ giọng máy của trình duyệt

baptismal nghĩa là Xem baptême 1.

Nghĩa của baptismal

Tính từ

  1. Tôn giáo xem baptême — Lễ rửa tội.
    • Eau baptismalenước rửa tội

Dạng từ của baptismal

Số nhiềubaptismaux
Giống cáibaptismale
Giống cái số nhiềubaptismales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ baptismal

Câu hỏi thường gặp

baptismal nghĩa là gì?

baptismal (tính từ) nghĩa là Xem baptême 1.

baptismal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baptismal (giọng Pháp chuẩn): /ba.tis.mal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.