baptismal
/ba.tis.mal/ giọng máy của trình duyệt
baptismal nghĩa là Xem baptême 1.
Nghĩa của baptismal
Tính từ
- Tôn giáo xem baptême — Lễ rửa tội.
- Eau baptismalenước rửa tội
Dạng từ của baptismal
| Số nhiều | baptismaux |
| Giống cái | baptismale |
| Giống cái số nhiều | baptismales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ baptismal
Câu hỏi thường gặp
baptismal nghĩa là gì?
baptismal (tính từ) nghĩa là Xem baptême 1.
baptismal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baptismal (giọng Pháp chuẩn): /ba.tis.mal/.