baptisme
danh từ giống đực (m)
/ba.tism/ giọng máy của trình duyệt
baptisme nghĩa là Thuyết rửa tội người lớn.
Nghĩa của baptisme
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Thuyết rửa tội người lớn.
Dạng từ của baptisme
Đi với mạo từ: un baptisme · le baptisme
| Số nhiều | baptismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baptism
Câu hỏi thường gặp
baptisme nghĩa là gì?
baptisme (danh từ) nghĩa là Thuyết rửa tội người lớn.
baptisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baptisme (giọng Pháp chuẩn): /ba.tism/.
baptisme là giống đực hay giống cái?
baptisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).