anabaptisme
danh từ giống đực (m)
/a.na.bap.tism/ giọng máy của trình duyệt
anabaptisme nghĩa là thuyết rửa tội lại.
Nghĩa của anabaptisme
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Thuyết rửa tội lại.
Dạng từ của anabaptisme
Đi với mạo từ: un anabaptisme · l'anabaptisme
| Số nhiều | anabaptismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Anabaptism
Câu hỏi thường gặp
anabaptisme nghĩa là gì?
anabaptisme (danh từ) nghĩa là thuyết rửa tội lại.
anabaptisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anabaptisme (giọng Pháp chuẩn): /a.na.bap.tism/.
anabaptisme là giống đực hay giống cái?
anabaptisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).