TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ana

danh từ giống đực (m)
/a.na/ giọng máy của trình duyệt

ana nghĩa là tập danh ngôn, tập truyện vui.

Nghĩa của ana

Danh từ · giống đực

  1. Tập danh ngôn.
  2. Tập truyện vui.

Dạng từ của ana

Đi với mạo từ: un ana · l'ana

Câu ví dụ với ana

  • Je m'appelle Dušana. Tên tôi là Dusana (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2172409
  • Mon nom est Dušana. Tên tôi là Dusana (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2695364

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố ana-

Câu hỏi thường gặp

ana nghĩa là gì?

ana (danh từ) nghĩa là tập danh ngôn, tập truyện vui.

ana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ana (giọng Pháp chuẩn): /a.na/.

ana là giống đực hay giống cái?

ana là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.