TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seigle

danh từ giống đực (m)
/sɛɡl/ giọng máy của trình duyệt

seigle nghĩa là lúa mạch đen.

Nghĩa của seigle

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Lúa mạch đen.

Dạng từ của seigle

Đi với mạo từ: un seigle · le seigle

Số nhiềuseigles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rye (grass or its grains as food)

Câu hỏi thường gặp

seigle nghĩa là gì?

seigle (danh từ) nghĩa là lúa mạch đen.

seigle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seigle (giọng Pháp chuẩn): /sɛɡl/.

seigle là giống đực hay giống cái?

seigle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.