TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

misérabilisme

danh từ giống đực (m)
/mi.ze.ʁa.bi.lizm/ giọng máy của trình duyệt

misérabilisme nghĩa là trong.

Nghĩa của misérabilisme

Danh từ · giống đực

  1. Khuynh hướng tả khổ (trong (văn học), trong (điện ảnh)...).

Dạng từ của misérabilisme

Đi với mạo từ: un misérabilisme · le misérabilisme

Số nhiềumisérabilismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miserabilism

Câu hỏi thường gặp

misérabilisme nghĩa là gì?

misérabilisme (danh từ) nghĩa là trong.

misérabilisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misérabilisme (giọng Pháp chuẩn): /mi.ze.ʁa.bi.lizm/.

misérabilisme là giống đực hay giống cái?

misérabilisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.