fortran
danh từ giống đực (m)
/fɔʁ.tʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fortran nghĩa là Fortran ngôn ngữ máy tính.
Nghĩa của fortran
Danh từ · giống đực
- Fortran ngôn ngữ máy tính.
Dạng từ của fortran
Đi với mạo từ: un fortran · le fortran
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Fortran
Câu hỏi thường gặp
fortran nghĩa là gì?
fortran (danh từ) nghĩa là Fortran ngôn ngữ máy tính.
fortran phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fortran (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.tʁɑ̃/.
fortran là giống đực hay giống cái?
fortran là danh từ giống đực (dùng với un, le).