TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fortin

danh từ giống đực (m)
/fɔʁ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

fortin nghĩa là công sự nhỏ, lô cốt.

Nghĩa của fortin

Danh từ · giống đực

  1. Công sự nhỏ, lô cốt.

Dạng từ của fortin

Đi với mạo từ: un fortin · le fortin

Số nhiềufortins

Câu hỏi thường gặp

fortin nghĩa là gì?

fortin (danh từ) nghĩa là công sự nhỏ, lô cốt.

fortin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fortin (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.tɛ̃/.

fortin là giống đực hay giống cái?

fortin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.